KỶ NGUYÊN VỀ ĐỐI THOẠI – TẦM NHÌN CỦA ĐỨC ĐẠT LAI LẠT MA VỀ THẾ GIỚI
Trích: Tầm Nhìn Của Đức Đạt Lai Lạt Ma Về Thế Giới; Sư Cô Diệu Nga dịch, Sư Cô Pháp Huệ hiệu đính; NXB Thế Giới; Omega Books

Đó là một khoảnh khắc mang tính biểu tượng của thời kỳ Rối loạn Ireland (Irish Troubles), khi những người lính trẻ được gửi đến để trấn an cư dân ở Bắc Ireland đang nổi dậy chống lại sự cai trị của Anh. Cuộc xung đột này phần nào được phân định theo ranh giới tôn giáo: những người Tin lành ở Bắc Ireland đối đầu với người Công giáo.
Chỉ vài tháng trước tại một thị trấn gần đó, hai mươi sáu người biểu tình không vũ trang và bất bạo động – cùng với một số người qua đường – đã bị binh lính Anh nổ súng vào; và mười bốn người trong số đó đã thiệt mạng. “Ngày Chủ nhật đẫm máu” (Bloody Sunday) đó đánh dấu một trong những thời khắc tăm tối nhất của thời kỳ xung đột tại Bắc Ireland.
Một đám đông thanh niên đang ném gạch và đá vào một số binh sĩ trong một hầm trú. Trong số đó có Charles Innes, lúc bấy giờ đang phục vụ trong lực lượng Pháo binh Hoàng gia tại Londonderry – nơi đỉnh điểm của căng thẳng và phẫn nộ đặc biệt dữ dội. Innes thừa nhận rằng anh ấy đã rất sợ hãi.
Innes phải đối mặt với ba lựa chọn. Một là chạy ra khỏi hầm và hét lên yêu cầu đám thanh niên giải tán, nhưng điều đó đồng nghĩa với việc mạo hiểm vì có thể sẽ bị một kẻ nào đó phục kích bằng súng trường và ống ngắm. Anh cũng có thể bắn bằng vũ khí thật, nhưng điều đó có thể gây tổn thương cho người khác.
Lựa chọn thứ ba là sử dụng súng đạn cao su, một ống rỗng có thể phóng ra các viên đạn cứng đi được vài chục thước. Ở khoảng cách gần, những viên đạn này có thể gây thương tích nghiêm trọng; càng xa thì mức độ nguy hiểm càng giảm. Đạn cao su hiếm khi gây thương tích nặng – trẻ con ở Bắc Ireland thường nhặt các viên đạn cao su ấy như chiến lợi phẩm từ các trận giao tranh.
Innes tự nhủ như thế. Tuy nhiên, ngày hôm đó, anh đã bắn một viên đạn cao su, từ khoảng cách mười thước, trúng vào một người đi đường, cậu bé Richard Moore, 10 tuổi, đang đi bộ từ trường về nhà. Viên đạn bắn trúng sống mũi và cuối cùng khiến cậu bé bị mù vĩnh viễn (đã được đề cập ở Chương Ba, nhiều năm sau Moore đã trở thành bạn của Đức Đạt Lai Lạt Ma).
Đây là một bi kịch kép đối với gia đình Richard. Người chú của cậu là một trong những nạn nhân thiệt mạng trong vụ thảm sát “Ngày Chủ nhật đẫm máu”. Và bây giờ Richard trẻ tuổi trở thành nạn nhân tiếp theo.
Nhưng, như chúng ta đã thấy, sau khi những cảm xúc hỗn loạn ban đầu lắng xuống, Moore đã không đắm chìm trong cảm xúc tự thương hại chính mình, mà nhanh chóng thay thế mọi nỗi oán giận bằng lòng tha thứ dành cho người đã bắn mình – cho dù không biết người đó là ai.
Về phần mình, khi Innes biết chuyện đã xảy ra với cậu bé Moore, nỗi buồn và hối hận tràn ngập trong tâm trí anh – những cảm xúc mà anh mang theo trong nhiều thập kỷ. Hai mươi mốt năm sau phát súng định mệnh đó, Innes nhận được một lá thư từ Moore, người đã lân ra tung tích và bây giờ muốn gặp ông ấy.
Trong cuộc gặp gỡ đầy xúc động đó, Innes thú nhận nỗi đau sâu sắc của mình, còn Moore bày tỏ rằng anh không hề oán giận, và nói với Innes rằng: “Chúng ta không thể thay đổi những gì đã xảy ra, nhưng chúng ta có thể cùng nhau bước tiếp.”
Sau khi chia sẻ cảm xúc về biến cố đau buồn đã gắn kết họ, cả hai bắt đầu trò chuyện về cuộc sống, về gia đình – và cuối cùng, trở thành bạn thân.

Trong những năm qua, cả hai đã kể câu chuyện về bi kịch và sự tha thứ của họ cho nhiều khán giả, bao gồm cả tại một trường học Tây Tạng ở Dharamsala, nơi họ cùng phát biểu với Đức Đạt Lai Lạt Ma, và chính ngài đã giới thiệu Moore là “người hùng của tôi”.
Charles Innes đã nhiều lần trở lại Bắc Ireland để thăm người bạn Richard Moore. Anh nhớ lại lần đầu tiên họ diễn thuyết cùng nhau tại đây, không khí trong phòng đầy sự thù địch đối với Innes – nhưng cuối cùng nhiều người đã rơi nước mắt.
Tình bạn này là hình mẫu cho một sự chuyển hóa mà Đức Đạt Lai Lạt Ma hình dung sẽ có thể xảy ra bất cứ nơi nào đang có xung đột bạo lực và hận thù giữa các nhóm người.
Đức Đạt Lai Lạt Ma nhận thấy rằng khi nói đến chuyển hóa tâm trí và cảm xúc, điều đúng đắn là bắt đầu từ những cá nhân như Moore và Innes. “Cho nên sự khởi đầu phải đến từ cá nhân. Nếu muốn thay đổi một xã hội thiên về chiến tranh thành một xã hội hòa bình ở cấp độ toàn cầu, thì một thế giới hòa bình phải bắt đầu từ mỗi cá nhân. Tại sao? Bởi vì điều đó đòi hỏi một sự chuyển hóa nội tâm: đó chính là lòng bi mẫn.”
Khi lòng từ bi hiện hữu trong tâm trí, Đức Đạt Lai Lạt Ma nói: “Lúc ấy, quý vị sẽ không còn thấy bất kỳ lý do nào để sát hại, ức hiếp hay lừa dối người khác. Tất cả những cách hành động bất thiện này đều dựa trên quan niệm phân biệt giữa ta và người. Chúng ta cho rằng chỉ nên lo cho bản thân; tôi lo cho bản thân tôi, không cần quan tâm đến ai khác. Và tệ nhất là chúng ta bắt đầu khai thác, lợi dụng người khác.”
Đức Đạt Lai Lạt Ma nhấn mạnh rằng nếu chúng ta bắt đầu bằng việc chế ngự khuynh hướng phá hoại của chính mình, thì chúng ta có thể đi theo con đường tôn trọng lẫn nhau tốt hơn. Ngài nói thêm: “Nếu chúng ta coi nhau như anh chị em trong một gia đình nhân loại, thì khi ấy, đối thoại chân thành mới có thể sinh khởi.”
Chắc chắn, chúng ta không dễ dàng kiểm soát các quyết định của chính phủ nhưng chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát hành vi của chính mình; trong đời sống cá nhân, chúng ta có thể lựa chọn đối thoại thay vì xung đột. Chúng ta có thể kéo dài khoảng dừng giữa cảm xúc bốc đồng và hành động, dành thời gian để suy nghĩ về những gì chúng ta thực sự cần về lâu dài.
Tuy nhiên, đối thoại không có nghĩa là tất cả chúng ta sẽ đồng thuận – Đức Đạt Lai Lạt Ma thừa nhận. “Chúng ta có quan điểm khác nhau; và bất đồng là điều luôn tồn tại. Bạn cần có sự nhẫn nại – nhưng không phải là một loại nhẫn nại ngu ngốc”, nghĩa là không phải lúc nào cũng chịu đựng. “Bạn không cần từ bỏ nhu cầu và lợi ích của riêng mình – đó không phải là sự kiên nhẫn đúng đắn.”
Ngài nhấn mạnh rằng đối thoại, chứ không phải bạo lực, mới là phương pháp giải quyết hữu hiệu. “Hầu như, bạo lực luôn tạo ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết vấn đề. Cách duy nhất để hóa giải mâu thuẫn không phải là sử dụng vũ lực, mà là bằng đối thoại. Vì vậy, đó là lý do tại sao tôi nói rằng những năm tới nên là kỷ nguyên của đối thoại.”
