LÝ DO QUY Y TAM BẢO
Trích: Sống Bởi Lời Nguyện; Bảo Nguyên Chí Thành dịch; NXB Thế Giơi, THAIHABOOKS.
Chánh Pháp Nhãn Tạng (Shöbögenzõ) là một tập hợp gồm khoảng chín mươi lăm bài viết độc lập của Thiền sư Đạo Nguyên. Một trong những chương của tác phẩm này có tên là “Quy y Phật, Pháp, Tăng” (Kie-bupposöbo). Trong đó, ngài trích dẫn một đoạn từ Câu Xá Luận (Abhidharmakośa Bhāsya), chương 14, về lý do tại sao chúng ta quy y Tam Bảo.
Bản luận này, vốn được soạn ở Ấn Độ và dịch sang Hán ngữ, có đoạn:
“Nhiều người, do sợ hãi, tìm chỗ nương tựa nơi các thần linh của núi rừng, cây cối, vườn tược, miếu thờ, v.v.”
Chúng ta nương tựa vào thần linh vì sợ hãi. Vì yếu đuối và lo sợ, con người tìm kiếm một chỗ trú ẩn – trong trường hợp này là nơi nương tựa về tâm linh. Vốn không phải là loài vật mạnh mẽ nhất, con người không có sức vóc như voi, không nhanh như báo, cũng không khỏe như khỉ vượn. Những yếu tố tự nhiên như mưa nhiều hay hạn hán đều có thể gây khổ đau trong đời sống. Ngập tràn bất an và sợ hãi, con người thuở sơ khai cần một đối tượng để tôn thờ, để nương tựa.
Ngay cả trong xã hội văn minh, đặt niềm tin vào những thứ bên ngoài bản thân vẫn là điều nguy hiểm. Mọi sự vật bên ngoài đều vô thường, luôn thay đổi và không thể hoàn toàn tin cậy. Chúng ta thờ phụng, cầu nguyện hay nương tựa vào một điều mà ta cho là vĩnh hằng, bất biến. Đây chính là một trong những lý do con người cần đến tôn giáo.
Phật giáo, dĩ nhiên, cũng là một tôn giáo. Nhưng Đức Phật không dạy chúng ta quy y vào một thần linh nằm ngoài thế gian này. Ngài dạy ta tìm chỗ nương tựa ngay trong thế gian này, ngay trong tự thân. Đây là giáo lý căn bản của Đức Phật và cũng là điểm khác biệt giữa Phật giáo và nhiều tôn giáo khác.
Bản luận tiếp tục:
“Tìm nơi nương tựa nơi các thần linh như vậy không phải là điều tối thượng và chân chính. Không thể thoát khỏi các khổ đau bằng cách quy y vào những thần linh ấy.”
Như vậy, chúng ta không thể tìm được sự an ổn đích thực bằng việc thờ phụng những hiện tượng tự nhiên hay siêu nhiên.
“Nếu con người quy y Phật, quy y Pháp, và quy y Tăng, họ sẽ, phù hợp với Tứ diệu đế, thường xuyên quán chiếu bằng trí tuệ: họ biết khổ, biết nguyên nhân của khổ, biết con đường vượt thoát khổ đau, và biết Bát chánh đạo.”
Đức Phật Thích Ca dạy rằng những ai quy y Phật, Pháp, và Tăng sẽ có thể thấy rõ bằng trí tuệ được hiển lộ qua Tứ diệu đế. Trong Phật giáo, trí tuệ có vai trò vô cùng quan trọng, cùng với từ bi và lòng tin.
Trong nhiều tôn giáo khác, khi không thể hiểu, con người đặt niềm tin dựa trên đức tin thuần túy. Nhưng trong Phật giáo, ta có niềm tin vì ta có trí tuệ để quán chiếu và thấy rõ. Đây là một điểm cốt yếu.
Bằng việc quy y Phật, Pháp, và Tăng, chúng ta học cách tìm thấy sự ổn định, bình an và giải thoát khỏi sợ hãi bằng cách quán sát những gì đang diễn ra. Chúng ta thấy rằng, nguyên nhân của sự sợ hãi không đến từ bên ngoài, mà nằm ngay trong chính mình.
Với Tứ diệu đế, Đức Phật dạy về thực tại của khổ đau (duhkha). Trong Phật giáo, có bốn loại khổ căn bản: sinh, lão, bệnh, tử. Tất cả chúng ta khi sinh ra đều khóc trong đau đớn. Cuộc sống tràn đầy khổ đau, cái chết cũng vậy.
Ngoài ra, còn bốn loại khổ khác thường được nhắc đến: xa lìa người thương, gặp gỡ người không ưa thích, mong cầu không được, và không làm chủ được năm uẩn.
Ba điều đầu tiên là những khổ đau mà chúng ta thường gặp trong đời sống xã hội. Đôi khi, ta buộc phải xa rời người mình yêu quý, và có lúc lại phải ở gần những người mình không thích. Đó là thực tế của cuộc đời. Nhiều khi, ta khao khát một điều gì đó nhưng không thể đạt được, và vì thế mà khổ đau.
Khổ đau căn bản nhất chính là điều cuối cùng – không làm chủ được năm uẩn. Chúng ta được tạo thành từ năm uẩn (skandha): sắc, thọ, tưởng, hành, thức. Các yếu tố này, dù là ta hay muôn loài, đều vô thường và luôn biến đổi. Chúng không thể bị kiểm soát, vì không có một thực thể nào làm chủ chúng.
Chúng ta không thể kiểm soát cuộc đời mình. Thân và tâm này không phải là một sở hữu có thể điều khiển theo ý muốn. Vì thế, sự tồn tại của con người vốn dĩ luôn bất toàn, và chúng ta cảm nhận khổ đau. Đây chính là ý nghĩa của khổ trong giáo lý nhà Phật.
Chân lý thứ hai trong Tứ diệu đế là nguyên nhân của khổ đau. Đức Phật dạy rằng mọi khổ đau đều bắt nguồn từ tham ái và chấp trước, vốn khởi lên từ vô minh căn bản.
Chúng ta luôn khát khao, luôn đói, và không ngừng chạy theo những thứ có thể lấp đầy khoảng trống trong lòng mình. Khi không đạt được điều mong muốn, ta khổ. Khi đạt được, ta lại muốn nhiều hơn, hoặc lo sợ mất đi những gì đang có.
Chân lý thứ ba là sự diệt khổ, hay Niết Bàn.
Khi lần đầu nghe rằng Phật giáo dạy cuộc đời đầy rẫy khổ đau, ta có thể nghĩ rằng đây là một quan điểm bi quan hoặc hư vô. Nhưng Đức Phật dạy rằng Niết Bàn là điều có thể đạt được, rằng ta có thể thoát khỏi khổ đau. Bởi vì khổ đau vốn có nguyên nhân và điều kiện mà sinh khởi, nên nếu chuyển hóa những nguyên nhân và điều kiện ấy, ta có thể tự giải thoát khỏi khổ đau. Giáo pháp của Đức Phật không hề bi quan, mà ngược lại, chỉ ra con đường thoát khổ và an vui.
Chân lý thứ tư, con đường diệt khổ, chính là Bát chánh đạo.
Để đi theo con đường này, chúng ta cần thấy biết đúng đắn, lấy thực tại làm nền tảng cho tư duy thay vì chấp ngã, nói lời chân thật, hành động phù hợp với chánh kiến, làm nghề chân chính, tinh tấn không ngừng, giữ chánh niệm, và thực hành thiền định.

Đức Phật đã trao cho chúng ta tám nguyên tắc để thực hành. Ngài dạy rằng chúng ta có thể tìm thấy nền tảng chân thật cho một cuộc sống an lạc ngay trong chính mình, ngay trong thế giới hiện tượng này, mà không cần nương tựa vào một đấng thần linh nào.
Giáo pháp và con đường Trung đạo mà Đức Phật đã giác ngộ chính là nơi nương tựa vững chắc và nền tảng cho cuộc đời chúng ta.
Bản luận Abhidharmakośa tiếp tục: “Vì vậy, quy y Tam Bảo là tối thượng và đáng tôn kính nhất.”
Trong thế gian, chúng ta tìm nơi nương tựa vào nhiều thứ khác nhau. Trong bối cảnh tài chính, “quy y” có thể mang nghĩa là đặt niềm tin vào tiền bạc hay bảo hiểm. Chúng ta dựa vào bảo hiểm để có sự bảo đảm khi không thể làm việc. Ta làm vậy để mong được an ổn, nhưng khi bảo hiểm nhân thọ thực sự được chi trả, ta đã không còn ở đó nữa. Như vậy, điều đó chẳng mang lại lợi ích gì cho chính ta.
Chúng ta đặt niềm tin vào nhiều thứ, nhưng không có gì thực sự chắc chắn; không có gì là nền tảng bền vững tuyệt đối. Theo lời dạy của Đức Phật, nền tảng vững chắc duy nhất cho cuộc đời chính là Pháp và tự thân. Trong Kinh Pháp Cú (Dhammapada), Đức Phật đã dạy:
“Chính tự thân mình là nơi nương tựa,
ai khác có thể là nơi nương tựa?
Nếu tự mình được điều phục,
sẽ đạt được nơi nương tựa khó tìm ở thế gian.”
(Kinh Pháp Cú, câu 160)
Trong một bản kinh cổ khác, Kinh Tập (Sutta Nipăta), Đức Phật dạy:
“Người độc lập thì không rung động hay hoang mang. Nhưng ai còn nương tựa vào điều gì đó, còn bám víu, còn chấp thủ vào sự tồn tại dưới hình thức này hay hình thức khác, thì không thể thoát khỏi vòng luân hồi sanh tử.”
Đức Phật khuyên chúng ta đừng ỷ lại vào người khác, mà hãy nương tựa vào Chánh pháp và tự thân. Tuy nhiên, cả Chánh pháp lẫn tự thân đều không phải là vĩnh hằng, vì tất cả pháp đều vô thường. Thực ra, không có gì để ta có thể nương tựa một cách tuyệt đối. Nhưng chính sự thật về vô ngã và vô thường lại là nền tảng vững chắc của đời sống. Khi quán chiếu sâu sắc về vô thường và vô ngã, ta có thể tìm thấy sự an lạc và giải thoát. Đây là nền tảng ổn định và an lạc duy nhất, bởi vì nó chính là thực tại đang hiện hữu ngay đây và bây giờ. Không có gì trong quá khứ, không có gì trong tương lai, không có gì ngoài thực tại này là đáng tin cậy. Vì thực tại luôn biến đổi, nên nó luôn tươi mới. Thầy của tôi, Lão sư Uchiyama, đã khuyến khích chúng ta mở bàn tay tư tưởng và tỉnh thức trước thực tại luôn đổi thay. Đây chính là nền tảng vững chắc nhất của đời sống. Nơi nương tựa này là tối thượng và đáng tôn kính nhất.
Trong Câu Xá Luận (Abhidharmakośa), lý do cuối cùng để quy y Tam Bảo là: “Nhờ quy y, con người chắc chắn được giải thoát khỏi mọi khổ đau.” Đây là lý do tại sao Đức Phật và chư vị tôn sư luôn khuyến khích chúng ta quy y Phật, Pháp và Tăng. Trong ba ngôi báu này, tôi cho rằng Tăng bảo có ý nghĩa lớn nhất đối với chúng ta ngày nay. Dĩ nhiên, Phật và Pháp là nền tảng của Tăng đoàn, nhưng nếu không có Tăng – một cộng đồng đang sống – thì Đức Phật chỉ là một bậc thánh nhân trong quá khứ, và giáo pháp của Ngài chỉ là những dòng chữ trong sách vở.
Chính nhờ có một cộng đồng những người hành trì theo giáo pháp và biểu hiện thực tại trong đời sống hằng ngày mà Phật và Pháp trở nên sống động ngay trong giây phút này.
Tôi đã xuất gia hành đạo hơn hai mươi lăm năm. Tôi không nghĩ rằng mình có thể tự mình thực hành giáo pháp của Đức Phật lâu đến vậy nếu không có sự trợ duyên từ thầy tôi, huynh đệ pháp lữ và những người cùng tu tập. Một Tăng đoàn thực hành là điều quan trọng nhất. Chúng ta thực sự cần phải quy y nơi đó. Lời phát nguyện này làm cho Tăng đoàn trở nên sống động ngay trong hiện tại.
