NHỮNG QUAN NIỆM PHẬT GIÁO VỀ TÍN (SHIN)
Trích: Cốt Tủy Của Con Đường Tịnh Độ Chân Tông – Một Đời Sống Thức Tỉnh; Viên Từ dịch; NXB Thiện Tri Thức.
Tín như là Lòng tin thuần khiết (Prasãda)
Bản tánh của Tín trong Phật giáo rất khác biệt so với hình thái Tín của thế tục (niềm tin) và hình thái Tín của tôn giáo (đức tin).
Có một số thuật ngữ tiếng Sanskrit (Phạn ngữ) làm cơ sở cho từ Tín trong Phật giáo. Một trong số đó là prasāda (Lòng tin thuần khiết), thuật ngữ mà trong các kinh điển Tịnh độ được dùng để chỉ sự phó thác nơi Đức Phật A Di Đà. Thuật ngữ này, ngoài những nghĩa khác, còn có nghĩa là “thanh tịnh/ thuần khiết”, “hỷ lạc” và “trong sáng”. Nó đã được dịch sang các từ như: trong sạch (trừng tịnh/ purity), lòng tin thanh tịnh/ thuần khiết (tịnh tín/ pure trust), tin nhận với niềm vui (tín lạc- shingyo/entrust with joy), và tín tâm.
Tôi nhớ đã được nghe lời giải thích này từ một vị thầy trong những ngày còn là sinh viên: Sâu tận trong núi có một cái ao. Nước trong ao đó hoàn toàn sạch sẽ và tinh khiết. Hơn nữa, mặt ao tĩnh lặng và yên bình đến mức nó giống như một tấm gương. Vị thầy của tôi nói rằng, trạng thái của nước trong cái ao đó chính là ý nghĩa của prasăda – một lòng tin thuần khiết.
Trong bản tiếng Sanskrit của Kinh Vô Lượng Thọ, cụm từ prasāda-citta xuất hiện trong đoạn văn về Bổn Nguyện để diễn tả sự giao phó nơi Đức Phật A Di Đà. Citta có nghĩa là “trái tim và tâm trí”. Nghĩa là, trái tim và tâm trí của một người trở nên thanh tịnh và người đó nhận ra được niềm hoan hỷ. Trong Phật giáo, citta cũng đề cập đến ý thức nền tảng của con người. Nó chỉ ra cấp độ sâu sắc nhất và căn bản nhất trong tính chủ thể cá nhân của một con người. Mặt khác, có thể nói rằng trái tim và tâm trí này đồng nhất với đời sống của mỗi một con người. Do đó, prasăda-citta có nghĩa là tâm của một người – tính chủ thể cá nhân căn bản hay đời sống của con người đó – trở nên thuần khiết và trong sáng, và người đó nhận ra được niềm hỷ lạc.
Trong Kinh Vô Lượng Thọ, Bổn Nguyện dạy tất cả chúng sanh phải “tín lạc” (shingyo – tin nhận với niềm vui) vào Đức Phật A Di Đà. Tín lạc chính là một bản dịch của lòng tin thuần khiết (prasāda). Vì lòng tin thuần khiết có nghĩa là trái tim và tâm trí của một người trở nên thanh tịnh và người đó nhận ra niềm hỷ lạc, nên nó được dịch là “tin nhận với niềm vui”. Một đoạn văn sau đó trong Kinh Vô Lượng Thọ làm sáng tỏ thêm ý nghĩa của Bổn Nguyện bằng cách sử dụng một cụm từ khác: “chứng ngộ Tín tâm và hỷ lạc” (shinjin kangi). Đây là một cách diễn đạt khác của “Tín lạc” (shingyõ/ tin nhận với niềm vui). Tín tâm tương đương với “Tín” (giao phó/ shin – entrust) và “hân hoan” (kangi) tương đương với “hỷ lạc” (vui mừng/ gyo – joy). Do đó, cả hai đều là những bản dịch Hán văn của thuật ngữ gốc prasăda (lòng tin thuần khiết). Chúng ta có thể thấy rằng sự giao phó vào Đức Phật A Di Đà đề cập đến một trạng thái tâm – Tịnh tín tâm (prasāda-citta), trong đó trái tim và tâm trí của một người trở nên thanh tịnh và an bình, từ đó khởi sinh niềm hỷ lạc lớn lao.
Tín tâm là Không nhị nguyên và Chủ thể
Tôi nghĩ bạn có thể nhận thấy rằng khái niệm về Tín trong Phật giáo mang một ý nghĩa rất khác biệt so với niềm tin trong ý nghĩa thế tục hay đức tin trong ý nghĩa tôn giáo thông thường.
Khác biệt đầu tiên giữa chúng là Tín tâm trong giáo lý Tịnh độ Chân tông của ngài Thân Loan không đề cập đến một trạng thái tâm thức nhị nguyên, nơi chúng ta coi một điều gì đó là đối tượng cho niềm tin hay đức tin của mình.
Lòng tin thuần khiết, hay Tín tâm, biểu thị một trạng thái mà chính trái tim và tâm trí chúng ta trở nên thanh tịnh và chúng ta đạt được niềm hỷ lạc lớn lao. Hình thái này của chữ Tín hoàn toàn mang bản tánh không nhị nguyên và chủ thể. Nó không có nghĩa rằng chúng ta phải thực hiện một hành động nào đó hướng tới một đối tượng bên ngoài.
Tín tâm là trải nghiệm của sự Thức tỉnh
Điểm khác biệt thứ hai giữa chữ “Tín” (shin) với các khái niệm về niềm tin thế tục và đức tin tôn giáo là cảnh giới của Lòng tin thuần khiết (prasăda), hay Tín tâm (shinjin), đã vượt thoát khỏi thế giới trần tục này. Diễn đạt điều này theo thuật ngữ của giáo lý Phật giáo, Tín tâm tương đương với trạng thái Định (Tam ma địa/ samādhi) mà trong đó người ta quán tưởng thấy Đức Phật. Nó chỉ ra trải nghiệm của sự Thức tỉnh, nhờ đó người ta trực tiếp gặp gỡ Đức Phật. Theo lời của ngài Thân Loan, Tín tâm là trải nghiệm mà trong đó người ta nghe được tiếng gọi của Đức Phật.
Ngài Long Thọ (Nāgārjuna) đã viết về Đức Phật A Di Đà trong tác phẩm Thập Trụ Tỳ Bà Sa Luận (The Commentary on the Ten Bodhisattva Stages). Vì không còn bản gốc tiếng Ấn Độ, chúng ta chỉ có thể dựa vào bản dịch Hán văn. Trong chương “Dị Hành” của tác phẩm này, ngài có viết:
“Nhược nhân chủng thiện căn,
Nghi tắc hoa bất khai;
Tín tâm thanh tịnh giả,
Hoa khai tắc kiến Phật”.
(Nếu người trồng căn lành,
Nghi (ngờ) thì hoa không nở;
Người tín tâm thanh tịnh,
Hoa nở, liền thấy Phật).
Tôi tin rằng đoạn văn này cũng mô tả cảnh giới của Định (Tam-ma-địa), hay việc quán tưởng Đức Phật, vốn được diễn đạt là Lòng tin thuần khiết. Ngài Thân Loan cũng trích dẫn đoạn văn này trong các tác phẩm của chính mình.
Ngài Thân Loan làm rõ thêm ý nghĩa của việc quán tưởng Đức Phật trong tác phẩm Tịnh Độ Kệ Tán (Hymns of the Pure Land) của mình theo cách này:
“Khi chúng sanh nhớ nghĩ đến Phật A Di Đà
Giống như đứa trẻ nhớ mẹ mình,
Họ thực sự nhìn thấy Như Lai – Đấng không bao giờ xa cách –
Cả trong hiện tại và trong tương lai”.
Bài kệ này dựa trên một đoạn trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm Tam Muội (Sutra of the Samādhi of Heroic Advance), trong đó việc quán tưởng Đức Phật được mô tả như sau:
“Nếu chúng sanh nhớ nghĩ đến Đức Phật A Di Đà và xướng niệm Danh hiệu ngài, họ chắc chắn sẽ nhìn thấy Đức Phật ở hiện tại và trong tương lai”.
Ngài Thân Loan bình luận về đoạn kinh này rằng:
“Nếu chúng sanh nhớ nghĩ đến Đức Phật A Di Đà và xướng niệm Danh hiệu ngài… [cả trong đời này và trong tương lai, chắc chắn họ sẽ nhìn thấy Đức Phật”.
Trong tư tưởng của ngài Thân Loan, Tín tâm là trải nghiệm của sự Thức tỉnh, có nghĩa là một người gặp gỡ Đức Phật và nghe được tiếng gọi của Đức Phật.
Tín tâm là Cái Biết
Có một sự khác biệt thứ ba giữa niềm tin, đức tin và khái niệm về Tín trong Phật giáo. Chúng ta có thể tin vào một điều gì đó ngay cả khi không hiểu trọn vẹn về nó. Tuy nhiên, chúng ta không thể tin vào một thứ mà mình hoàn toàn không có khả năng thấu hiểu. Niềm tin của chúng ta phải dựa trên một loại bằng chứng nào đó. Ngược lại, đức tin vượt lên trên mọi lý tính hay sự phán đoán của trí năng. Thế nhưng, như tôi đã đề cập trước đó, trong Phật giáo, Tín tâm hay Lòng tin thuần khiết là trải nghiệm của sự Thức tỉnh, đồng nhất với Định (Tam-ma-địa/ samādhi). Theo một nghĩa nào đó, nó phát sinh khi chức năng tâm trí của chúng ta sâu sắc hơn. Nó không đòi hỏi chúng ta phải tin vào điều gì đó bằng cách từ bỏ trí năng, hay phải có đức tin vào một điều gì đó chính vì nó phi lý. Đây là bản tánh nền tảng của Tín trong Phật giáo, đặc biệt là trong trường hợp chúng ta giao phó bản thân mình cho Đức Phật A Di Đà.
Giáo sư Nakamura Hajime của Đại học Tokyo, tác giả của nhiều tác phẩm bao gồm cuốn Những cách Tư duy của người phương Đông (Ways of Thinking by Eastern Peoples), cho rằng: Các tôn giáo Ấn Độ, bao gồm Phật giáo, Kỳ na giáo và Bà la môn giáo, đều mang tính trí huệ hoặc triết học rất mạnh mẽ. Tín, như được diễn giải trong tư tưởng phương Đông, nên được hiểu như một thuật ngữ trí huệ có nghĩa là “Biết” (Knowing). Trong phân tích cuối cùng, ý nghĩa tiềm ẩn của Tín trong giáo lý Phật giáo là “thấy được Chân lý”. Tín tâm đồng nhất với Tuệ giác chân thật, hay theo nghĩa đen là “Tri kiến” (Biết và Thấy/ Knowing and Seeing).
