NƠI NƯƠNG TỰA CUỐI CÙNG: BÀI KỆ QUY Y TAM BẢO

Nguyên tác: LIVING BY VOW – Người dịch: Bảo Nguyên Chí Thành

07/01/2026
49 lượt xem

BẢN DỊCH ANH NGỮ bài kệ Tam Bảo trong quyển kinh ở Trung Tâm Thiền Minnesota là:

Tự quy y Phật, đương nguyện chúng sinh, chứng rõ Đại Đạo, phát vô thượng tâm.

Tự quy y Pháp, đương nguyện chúng sinh, thâm nhập kinh tạng, trí tuệ như biển.

Tự quy y Tăng, đương nguyện chúng sinh, thống lý Đại chúng, tất cả không ngại.

Khi chúng ta trở thành người Phật tử, trước tiên chúng ta phát nguyện sám hối và quy y Tam Bảo: Phật, Pháp và Tăng. Ba ngôi báu này là ba giới đầu tiên trong mười sáu giới mà chúng ta thọ nhận trong truyền thống Thiền Tào Động Nhật Bản do Thiền sư Đạo Nguyên sáng lập. Không có ba ngôi báu này thì không có đạo Phật.

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, sinh ra ở Ấn Độ cách đây khoảng hai nghìn năm trăm năm, là bậc thầy nguyên thủy của chúng ta. Ngài đã giác ngộ thực tướng của cuộc đời này. Cả những lời dạy của Ngài về thực tại ấy và chính thực tại ấy đều được gọi là Pháp.

Tăng đoàn là cộng đồng những người học hỏi giáo pháp của Đức Phật và sống theo con đường của Ngài. Những đệ tử đầu tiên của Phật là năm vị Tỳ-kheo đã tu hành cùng Ngài trước khi Ngài thành đạo. Họ đã hiểu được chân lý, trở thành đệ tử của Ngài và lập nên Tăng đoàn đầu tiên. Đó là khởi nguồn của Phật giáo.

Từ buổi đầu, Phật là bậc Thầy, Pháp là giáo lý, và Tăng là cộng đồng tu học, ba ngôi báu này chính là nền tảng cốt lõi của Phật giáo.

— QUY Y PHẬT —

Khi trở thành Phật tử, chúng ta phát nguyện quy y Phật, Pháp và Tăng. Khi chấp nhận giáo pháp của Đức Phật như một người học trò của Ngài, chúng ta phát nguyện này cùng với tất cả chúng sinh. Cách dịch chính xác hơn là “tất cả các loài hữu tình.” Từ gốc trong tiếng Nhật là shujō. Shu nghĩa là “nhiều” hoặc “đa dạng”; jō nghĩa là “sự sống” hoặc “chúng sinh.”

Cụm từ tiếp theo, taige taidō, hay “chứng rõ Đại Đạo,” là một biểu đạt rất thú vị. Tai nghĩa là “thân thể” và ge nghĩa là “hiểu biết,” vì vậy có thể dịch là “hiểu bằng thân thể (thân chứng).” Giáo pháp của Đức Phật không phải là điều chúng ta có thể hiểu bằng trí năng đơn thuần; chúng ta phải thực hành nó trong đời sống hàng ngày. Chỉ hiểu và chấp nhận giáo lý là chưa đủ. Nếu chúng ta đồng ý với giáo pháp, chúng ta phải thực hành và sống theo đó. Taige có nghĩa là thể nghiệm, học hỏi và hòa nhập giáo pháp vào đời sống hàng ngày. Taidō, hay “Đại Đạo,” có nghĩa là “giác ngộ.” Trong trường hợp này, “Đạo” là cách dịch của từ Bodhi trong tiếng Phạn. Cụm từ này có nghĩa là chúng ta phải thể hiện sự giác ngộ vĩ đại của Đức Phật trong đời sống hằng ngày của chúng ta.

Quy y đầu tiên bao gồm cụm từ “phát vô thượng tâm.”

Vô thượng tâm (mujō-shin) cũng chính là tâm Bồ-đề (bodai-shin). Cả hai đều là cách viết tắt của cụm từ tiếng Phạn anuttara-samyaksambodhi-citta. Anuttara nghĩa là “vô thượng,” “tối thượng” hay “cao nhất.” Bodhi nghĩa là “giác ngộ.” Mujō là bản dịch của anuttarā, còn bodai là phiên âm của bodhi. Khi chúng ta thể hiện được sự giác ngộ vĩ đại, chúng ta đánh thức tâm giác ngộ.

Đây là một biểu đạt kỳ lạ, nhưng đó chính là thực tại. Chúng ta khởi phát tâm giác ngộ để thực sự tỉnh thức. Thông thường, chúng ta nghĩ rằng mình đã tỉnh thức, ngoại trừ lúc ngủ vào ban đêm hay chợp mắt ban ngày. Nhưng thực ra, hầu hết thời gian, chúng ta đang chìm trong giấc mộng. Chúng ta tưởng tượng về thế giới này, về cuộc sống của mình và về bản thân. Chúng ta tạo ra một thế giới ảo tưởng và tin rằng đó là thực tại. Thế nhưng, chúng chỉ là những tạo tác của tâm. Chúng ta tạo nên một câu chuyện, trong đó mình là người hùng hoặc nữ chính. Chúng ta nghĩ rằng mình là trung tâm của thế giới, và mọi người, mọi vật xung quanh chỉ là phương tiện để tạo nên một kết thúc hạnh phúc cho câu chuyện của mình. Đây chính là cách chúng ta sống trong giấc mộng. Giác ngộ là buông bỏ thân và tâm, thoát khỏi giấc mộng và trực tiếp đối diện với thực tại. Chúng ta thực hành sống dựa trên thực tại, vốn hiện hữu trước khi tâm trí chúng ta xử lý thế giới qua trí năng. Sự nhận thức của chúng ta dựa trên giáo dục và tất cả những kinh nghiệm từ khi sinh ra. Nhưng những kinh nghiệm này chỉ là một cách nhìn giới hạn về thế giới, nên chúng ta cần phải tỉnh thức để thấy được thực tại chân thật.

Một khía cạnh khác của “vô thượng tâm” chính là lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh.

Khi chúng ta tỉnh thức với thực tại, thực tại chưa bị xử lý qua cái tâm đầy ngã chấp của mình, chúng ta không thể không khởi lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh. Chúng ta nhận ra rằng mình đang sống cùng với muôn loài, được nâng đỡ bởi vô số mối liên kết tương duyên.

Chúng ta cùng chia sẻ không khí, nước và sự sống, và dâng hiến bản thân mình cho nhau. Chúng ta sống nhờ vào sự nâng đỡ của tất cả chúng sinh, và ngược lại, chúng ta cũng phải nâng đỡ tất cả muôn loài. Đây chính là lòng từ bi.

Chúng ta cần tỉnh thức để thấy rõ rằng mình đang sống cùng nhau như những mắt lưới trong lưới trời Đế Thích. Chúng ta không thể và cũng không bao giờ sống độc lập như những cá thể nhỏ bé và hữu hạn. Đây chính là ý nghĩa việc quy y Phật.

— QUY Y PHÁP —

Phần tiếp theo bắt đầu với câu: “Con xin quy y Pháp.”

Từ Dharma trong tiếng Phạn có rất nhiều ý nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, có hai nghĩa quan trọng: giáo pháp của Đức Phật và thực tại của tất cả các pháp.

Câu tiếp theo là: “Nguyện cùng với tất cả chúng sinh, thâm nhập kho tàng giáo pháp.”

Từ gốc của “giáo pháp” là kyō zō. Kyō có nghĩa là “kinh điển,” còn zō nghĩa là “kho tàng” hoặc “tàng trữ.” Trong các tu viện Phật giáo, những tòa nhà dùng để lưu trữ kinh điển được gọi là kyō zō.

Cụm từ jin nyū kyō zō nghĩa là “thâm nhập sâu vào kho tàng kinh điển.”

Tuy nhiên, việc thâm nhập kho tàng giáo pháp không chỉ dừng lại ở việc học hỏi và hiểu biết lý thuyết, mà còn là thực hành và sống trọn vẹn trong giáo lý ấy.

Jin nyu kyō zō có nghĩa “thâm nhập kinh tạng.” Một cách khác dịch chữ kyō zō là một trong ba “tạng,” nghĩa là, một trong ba “giỏ” (pitaka) kinh điển Phật giáo: kinh (Sutra), luận (Abhidharma), và luật (Vinaya). Dù bằng cách nào chúng ta đều nguyện tu học kinh điển thấm nhuần.

Trong một chương của Shōbōgenzō có tựa đề Sansuikyō (Sơn Thủy Kinh), Đạo Nguyên Thiền Sư viết:

“Núi sông trong hiện tại chính là sự hiển bày của Đạo của chư Phật cổ xưa.”

Điều này hàm ý rằng thực tại của muôn pháp chính là kinh điển.

Không chỉ núi sông, mà cả tiếng chim hót, ánh mặt trời chiếu sáng, và mọi hiện tượng đang diễn ra xung quanh ta đều là kinh điển, đang dạy cho chúng ta về vô thường và duyên sanh.

Không có gì tồn tại mãi mãi, mọi thứ luôn luôn thay đổi, và không hề có một cái ngã hay thực thể cố định.

Muôn pháp trong vũ trụ đều đang giảng dạy chân lý này, nhưng chúng ta không lắng nghe, cũng không thật sự thấy.

Chúng ta thường nghĩ: “Tôi muốn làm điều này” hay “Tôi mong đạt được điều kia,” và vì vậy mà mù lòa trước thực tại vô thường và tương tức.

Câu “thâm nhập king tạng” không có nghĩa là chúng ta phải đọc hết tất cả kinh điển của Phật giáo.

Dù việc đọc kinh điển là một phần quan trọng, nhưng ý nghĩa sâu xa hơn chính là thức tỉnh với thực tại ngay trước mắt, thực tại mà ta đang sống trong từng khoảnh khắc.

Cụm từ “trí tuệ như biển cả” ám chỉ một cái nhìn vô hạn và không biên giới.

Chúng ta giống như một con ếch ngồi dưới đáy giếng, chỉ thấy được một mảnh trời nhỏ bé.

Cái thấy của chúng ta vô cùng hạn hẹp, nhưng lại cho rằng mình là trung tâm của thế giới và hiểu biết mọi thứ.

Chúng ta hành động dựa trên những nhận thức và quan điểm bị điều kiện hóa bởi nghiệp riêng của mình.

Khởi đầu của trí tuệ là nhận ra rằng cái thấy của mình là giới hạn.

Cái nhìn giữa biển khơi rộng lớn hơn nhiều so với trong giếng.

Biển cả không có giới hạn, cũng như thực tại vô biên.

Khi học giáo pháp của Đức Phật, chúng ta thoát khỏi những quan kiến hạn hẹp và mở lòng đón nhận thực tại vô biên.

Ý nghĩa của việc quy y Pháp chính là trân quý Giáo pháp hơn là bám chấp vào những ý kiến và quan điểm giới hạn của bản thân, vốn được hình thành từ nghiệp lực.

— QUY Y TĂNG —

Lời nguyện thứ ba bắt đầu bằng câu: “Con xin quy y Tăng.” “Tăng” là một từ trong tiếng Phạn (Sanskrit), có nghĩa là hội chúng hoặc đoàn thể những người cùng chung chí hướng. Vào thời Đức Phật tại Ấn Độ, các đô thị bắt đầu hình thành, và một số người được giải phóng khỏi công việc đồng áng hàng ngày. Khi đó, xuất hiện các tầng lớp thương nhân, thợ thủ công, chiến binh và quý tộc. Họ lập ra các đoàn thể hoặc hội nhóm gọi là “Tăng” (hay “gana”). Tăng là một cộng đồng mang tính dân chủ, nơi các thành viên cùng chia sẻ mối quan tâm và địa vị tương đồng.

Lời nguyện tiếp tục với câu: “Nguyện cùng tất cả chúng sinh, làm cho hòa hợp khắp tất cả.” Cụm từ “làm cho hòa hợp” dịch từ chữ tori trong tiếng Nhật, có nghĩa là “thống nhất.” Tăng đoàn của Phật giáo được kết nối bởi Chánh pháp. Để có một cộng đồng chân thật thay vì chỉ là tập hợp của nhiều cá nhân riêng lẻ, để có sự hòa hợp, chúng ta cần một yếu tố kết nối.

Cũng giống như khi nấu canh, ta cắt nhỏ các nguyên liệu, cho vào nồi, thêm gia vị, rồi nấu chín để các hương vị hòa quyện thành một. Cũng vậy, chúng ta cần “nấu chín” chính mình, chuyển hóa các cá nhân biệt lập thành một cộng đồng đồng nhất với một hương vị – hương vị của Chánh pháp. Chính sự hòa hợp giúp gắn kết những cá nhân riêng lẻ thành một Tăng đoàn, nơi ta có thể nương tựa.

Câu tiếp theo là: “Hoàn toàn, không chướng ngại.” Khi có hòa hợp và thống nhất, sẽ không còn chướng ngại. Khi mỗi người chỉ nghĩ đến “cái tôi” trước tiên, vô số vấn đề và trở ngại sẽ phát sinh. Nhưng khi tỉnh giác về vô thường và vô ngã, cùng nhau chia sẻ trọn vẹn sự sống ngay trong giây phút này, thì không còn gì ngăn ngại.

Dĩ nhiên, vẫn có những khó khăn cần vượt qua, nhưng với hòa hợp, chúng ta có thể cùng nhau giải quyết. Nếu thiếu sự hòa hợp, điều đó trở nên bất khả. Đây chính là ý nghĩa của Tăng và của việc quy y Tam Bảo.

LÝ DO QUY Y TAM BẢO

Chánh Pháp Nhãn Tạng (Shōbōgenzō) là một tập hợp gồm khoảng chín mươi lăm bài viết độc lập của Thiền sư Đạo Nguyên. Một trong những chương của tác phẩm này có tên là “Quy y Phật, Pháp, Tăng” (Kie-buppōsōbō). Trong đó, ngài trích dẫn một đoạn từ Câu Xá Luận (Abhidharmakośa Bhāsya), chương 14, về lý do tại sao chúng ta quy y Tam Bảo.

Bản luận này, vốn được soạn ở Ấn Độ và dịch sang Hán ngữ, có đoạn:

“Nhiều người, do sợ hãi, tìm chỗ nương tựa nơi các thần linh của núi rừng, cây cối, vườn tược, miếu thờ, v.v.”

Chúng ta nương tựa vào thần linh vì sợ hãi. Vì yếu đuối và lo sợ, con người tìm kiếm một chỗ trú ẩn — trong trường hợp này là nơi nương tựa về tâm linh. Vốn không phải là loài vật mạnh mẽ nhất, con người không có sức vóc như voi, không nhanh như báo, cũng không khỏe như khỉ vượn. Những yếu tố tự nhiên như mưa nhiều hay hạn hán đều có thể gây khổ đau trong đời sống. Ngập tràn bất an và sợ hãi, con người thuở sơ khai cần một đối tượng để tôn thờ, để nương tựa.

Ngay cả trong xã hội văn minh, đặt niềm tin vào những thứ bên ngoài bản thân vẫn là điều nguy hiểm. Mọi sự vật bên ngoài đều vô thường, luôn thay đổi và không thể hoàn toàn tin cậy. Chúng ta thờ phụng, cầu nguyện hay nương tựa vào một điều mà ta cho là vĩnh hằng, bất biến. Đây chính là một trong những lý do con người cần đến tôn giáo.

Phật giáo, dĩ nhiên, cũng là một tôn giáo. Nhưng Đức Phật không dạy chúng ta quy y vào một thần linh nằm ngoài thế gian này. Ngài dạy ta tìm chỗ nương tựa ngay trong thế gian này, ngay trong tự thân. Đây là giáo lý căn bản của Đức Phật và cũng là điểm khác biệt giữa Phật giáo và nhiều tôn giáo khác.

Bản luận tiếp tục:

“Tìm nơi nương tựa nơi các thần linh như vậy không phải là điều tối thượng và chân chính. Không thể thoát khỏi các khổ đau bằng cách quy y vào những thần linh ấy.”

Như vậy, chúng ta không thể tìm được sự an ổn đích thực bằng việc thờ phụng những hiện tượng tự nhiên hay siêu nhiên.

“Nếu con người quy y Phật, quy y Pháp, và quy y Tăng, họ sẽ, phù hợp với Tứ diệu đế, thường xuyên quán chiếu bằng trí tuệ: họ biết khổ, biết nguyên nhân của khổ, biết con đường vượt thoát khổ đau, và biết Bát chánh đạo.”

Đức Phật Thích Ca dạy rằng những ai quy y Phật, Pháp, và Tăng sẽ có thể thấy rõ bằng trí tuệ được hiển lộ qua Tứ diệu đế. Trong Phật giáo, trí tuệ có vai trò vô cùng quan trọng, cùng với từ bi và lòng tin.

Trong nhiều tôn giáo khác, khi không thể hiểu, con người đặt niềm tin dựa trên đức tin thuần túy. Nhưng trong Phật giáo, ta có niềm tin vì ta có trí tuệ để quán chiếu và thấy rõ. Đây là một điểm cốt yếu.

Bằng việc quy y Phật, Pháp, và Tăng, chúng ta học cách tìm thấy sự ổn định, bình an và giải thoát khỏi sợ hãi bằng cách quán sát những gì đang diễn ra. Chúng ta thấy rằng, nguyên nhân của sự sợ hãi không đến từ bên ngoài, mà nằm ngay trong chính mình.

Với Tứ diệu đế, Đức Phật dạy về thực tại của khổ đau (duḥkha). Trong Phật giáo, có bốn loại khổ căn bản: sinh, lão, bệnh, tử. Tất cả chúng ta khi sinh ra đều khóc trong đau đớn. Cuộc sống tràn đầy khổ đau, cái chết cũng vậy.

Ngoài ra, còn bốn loại khổ khác thường được nhắc đến: xa lìa người thương, gặp gỡ người không ưa thích, mong cầu không được, và không làm chủ được năm uẩn.

Ba điều đầu tiên là những khổ đau mà chúng ta thường gặp trong đời sống xã hội. Đôi khi, ta buộc phải xa rời người mình yêu quý, và có lúc lại phải ở gần những người mình không thích. Đó là thực tế của cuộc đời. Nhiều khi, ta khao khát một điều gì đó nhưng không thể đạt được, và vì thế mà khổ đau.

Khổ đau căn bản nhất chính là điều cuối cùng – không làm chủ được năm uẩn. Chúng ta được tạo thành từ năm uẩn (skandha): sắc, thọ, tưởng, hành, thức. Các yếu tố này, dù là ta hay muôn loài, đều vô thường và luôn biến đổi. Chúng không thể bị kiểm soát, vì không có một thực thể nào làm chủ chúng.

Chúng ta không thể kiểm soát cuộc đời mình. Thân và tâm này không phải là một sở hữu có thể điều khiển theo ý muốn. Vì thế, sự tồn tại của con người vốn dĩ luôn bất toàn, và chúng ta cảm nhận khổ đau. Đây chính là ý nghĩa của khổ trong giáo lý nhà Phật.

Chân lý thứ hai trong Tứ diệu đế là nguyên nhân của khổ đau. Đức Phật dạy rằng mọi khổ đau đều bắt nguồn từ tham ái và chấp trước, vốn khởi lên từ vô minh căn bản.

Chúng ta luôn khát khao, luôn đói, và không ngừng chạy theo những thứ có thể lấp đầy khoảng trống trong lòng mình. Khi không đạt được điều mong muốn, ta khổ. Khi đạt được, ta lại muốn nhiều hơn, hoặc lo sợ mất đi những gì đang có.

Chân lý thứ ba là sự diệt khổ, hay Niết-bàn.

Khi lần đầu nghe rằng Phật giáo dạy cuộc đời đầy dẫy khổ đau, ta có thể nghĩ rằng đây là một quan điểm bi quan hoặc hư vô. Nhưng Đức Phật dạy rằng Niết-bàn là điều có thể đạt được, rằng ta có thể thoát khỏi khổ đau.

Bởi vì khổ đau vốn có nguyên nhân và điều kiện mà sinh khởi, nên nếu ta chuyển hóa những nguyên nhân và điều kiện ấy, ta có thể tự giải thoát khỏi khổ đau. Giáo pháp của Đức Phật không hề bi quan, mà ngược lại, chỉ ra con đường thoát khổ và an vui.

Chân lý thứ tư, con đường diệt khổ, chính là Bát chánh đạo.

Để đi theo con đường này, chúng ta cần thấy biết đúng đắn, lấy thực tại làm nền tảng cho tư duy thay vì chấp ngã, nói lời chân thật, hành động phù hợp với chánh kiến, làm nghề chân chính, tinh tấn không ngừng, giữ chánh niệm, và thực hành thiền định.

Đức Phật đã trao cho chúng ta tám nguyên tắc để thực hành. Ngài dạy rằng chúng ta có thể tìm thấy nền tảng chân thật cho một cuộc sống an lạc ngay trong chính mình, ngay trong thế giới hiện tượng này, mà không cần nương tựa vào một đấng thần linh nào.

Giáo pháp và con đường Trung đạo mà Đức Phật đã giác ngộ chính là nơi nương tựa vững chắc và nền tảng cho cuộc đời chúng ta.

Bản luận Abhidharmakośa tiếp tục: “Vì vậy, quy y Tam Bảo là tối thượng và đáng tôn kính nhất.”

Trong thế gian, chúng ta tìm nơi nương tựa vào nhiều thứ khác nhau. Trong bối cảnh tài chính, “quy y” có thể mang nghĩa là đặt niềm tin vào tiền bạc hay bảo hiểm. Chúng ta dựa vào bảo hiểm để có sự bảo đảm khi không thể làm việc. Ta làm vậy để mong được an ổn, nhưng khi bảo hiểm nhân thọ thực sự được chi trả, ta đã không còn ở đó nữa. Như vậy, điều đó chẳng mang lại lợi ích gì cho chính ta.

Chúng ta đặt niềm tin vào nhiều thứ, nhưng không có gì thực sự chắc chắn; không có gì là nền tảng bền vững tuyệt đối. Theo lời dạy của Đức Phật, nền tảng vững chắc duy nhất cho cuộc đời chính là Pháp và tự thân. Trong Kinh Pháp Cú (Dhammapada), Đức Phật đã dạy:

“Chính tự thân mình

là nơi nương tựa,

ai khác có thể là nơi nương tựa?

Nếu tự mình được điều phục,

sẽ đạt được nơi nương tựa

khó tìm ở thế gian.”

(Kinh Pháp Cú, câu 160)

Trong một bản kinh cổ khác, Kinh Tập (Sutta Nipāta), Đức Phật dạy:

“Người sống độc lập không rung động hay hoang mang.

Nhưng ai còn nương tựa vào điều gì đó,

còn bám víu, còn chấp thủ vào sự tồn tại dưới hình thức này hay hình thức khác,

thì không thể thoát khỏi vòng luân hồi sanh tử.”

Đức Phật khuyên chúng ta đừng ỷ lại vào người khác, mà hãy nương tựa vào Chánh pháp và tự thân. Tuy nhiên, cả Chánh pháp lẫn tự thân đều không phải là vĩnh hằng, vì tất cả pháp đều vô thường. Thực ra, không có gì để ta có thể nương tựa một cách tuyệt đối. Nhưng chính sự thật về vô ngã và vô thường lại là nền tảng vững chắc của đời sống. Khi quán chiếu sâu sắc về vô thường và vô ngã, ta có thể tìm thấy sự an lạc và giải thoát. Đây là nền tảng ổn định và an lạc duy nhất, bởi vì nó chính là thực tại đang hiện hữu ngay đây và bây giờ. Không có gì trong quá khứ, không có gì trong tương lai, không có gì ngoài thực tại này là đáng tin cậy. Vì thực tại luôn biến đổi, nên nó luôn tươi mới. Thầy của tôi, Lão sư Uchiyama, đã khuyến khích chúng ta mở bàn tay tư tưởng và tỉnh thức trước thực tại luôn đổi thay. Đây chính là nền tảng vững chắc nhất của đời sống. Nơi nương tựa này là tối thượng và đáng tôn kính nhất.

Trong Câu Xá Luận (Abhidharmakośa), lý do cuối cùng để quy y Tam Bảo là: “Nhờ quy y, con người chắc chắn được giải thoát khỏi mọi khổ đau.” Đây là lý do tại sao Đức Phật và chư vị tôn sư luôn khuyến khích chúng ta quy y Phật, Pháp và Tăng. Trong ba ngôi báu này, tôi cho rằng Tăng bảo có ý nghĩa lớn nhất đối với chúng ta ngày nay. Dĩ nhiên, Phật và Pháp là nền tảng của Tăng đoàn, nhưng nếu không có Tăng—một cộng đồng đang sống—thì Đức Phật chỉ là một bậc thánh nhân trong quá khứ, và giáo pháp của Ngài chỉ là những dòng chữ trong sách vở.

Chính nhờ có một cộng đồng những người hành trì theo giáo pháp và biểu hiện thực tại trong đời sống hàng ngày mà Phật và Pháp trở nên sống động ngay trong giây phút này.

Tôi đã xuất gia hành đạo hơn hai mươi lăm năm. Tôi không nghĩ rằng mình có thể tự mình thực hành giáo pháp của Đức Phật lâu đến vậy nếu không có sự trợ duyên từ thầy tôi, huynh đệ pháp lữ và những người cùng tu tập. Một Tăng đoàn thực hành là điều quan trọng nhất. Chúng ta thực sự cần phải quy y nơi đó. Lời phát nguyện này làm cho Tăng đoàn trở nên sống động ngay trong hiện tại.